kim mai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Kim mai (Hamamelidaceae): "kim mai" là tên gọi chung cho các loài thực vật có hoa, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học. Cây có đặc điểm là hoa nở vào mùa đông hoặc đầu xuân, cánh hoa dạng sợi dài, màu vàng hoặc cam.
- Tên gọi của một loại cây thuốc: Trong một số ngữ cảnh, "kim mai" chỉ các loài cây có tác dụng chữa bệnh, như chiết xuất từ vỏ hoặc lá dùng để làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kim mai là loài cây cảnh được ưa chuộng ở vùng ôn đới. (Kim mai là cây bụi có hoa đẹp, thường trồng ở xứ lạnh.)
- Người ta dùng vỏ cây kim mai để bào chế thuốc chống viêm. (Vỏ cây kim mai được chiết xuất làm dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kim mai vàng": chỉ loài cây kim mai có hoa màu vàng, thường được nhắc đến trong văn học hoặc y học cổ truyền.
- Kim mai vàng nở rộ vào cuối đông, báo hiệu mùa xuân sắp đến. (Hoa kim mai vàng nở vào cuối đông, là dấu hiệu của mùa xuân.)
"tinh dầu kim mai": tinh dầu chiết xuất từ cây kim mai, dùng trong liệu pháp hương thơm hoặc làm thuốc.
- Tinh dầu kim mai có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng. (Tinh dầu từ cây kim mai giúp thư giãn tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Kim mai nhật (danh từ): tên gọi khác của loài cây kim mai có nguồn gốc từ Nhật Bản.
- Kim mai nhật thường được trồng trong chậu để trang trí sân vườn. (Cây kim mai Nhật Bản thường trồng trong chậu làm cảnh.)
Hoa kim mai (danh từ): hoa của cây kim mai, có hình dạng đặc trưng.
- Hoa kim mai có hương thơm nhẹ, dễ chịu. (Hoa của cây kim mai tỏa mùi thơm nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa đông hương: tên gọi khác của cây kim mai trong một số vùng, do hoa nở vào mùa đông và có hương thơm.
- Cây phù dung trắng: đôi khi dùng để chỉ loài kim mai có hoa trắng, nhưng không phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Kim mai nở mùa đông: ẩn dụ cho sự kiên cường, vẻ đẹp vượt qua nghịch cảnh.
- Giữa giá rét, kim mai nở mùa đông như biểu tượng của sức sống mãnh liệt. (Trong khó khăn, cây kim mai vẫn nở hoa, tượng trưng cho sự bền bỉ.)